Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/憎む憎むN2🔊☆ Lưu vào danh sáchにくむNghĩa—Hán tự trong từ này憎Câu ví dụ自分を憎む者にも親切にしなさい。Do good to those who hate you.Từ liên quan醜い生憎憎い憎しみ憎らしい憎悪愛憎