Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/憎悪憎悪🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうおNghĩa—Hán tự trong từ này憎悪Câu ví dụ彼は父を憎悪している。He has a hatred for his father.Từ liên quan悪悪い悪さ悪しからず悪意悪影響悪化悪寒