Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/遭難遭難N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうなんNghĩa—Hán tự trong từ này遭難Câu ví dụ彼らは山で遭難した。They met with an accident in the mountains.Từ liên quan会う海難苦難困難災難出会い遭遇出会う