Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遭遇遭遇🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぐうNghĩa—Hán tự trong từ này遭遇Câu ví dụ私たちは多くの困難に遭遇した。We encountered many difficulties.Từ liên quan会う境遇偶然処遇待遇優遇冷遇最優遇