Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/走者走者🔊☆ Lưu vào danh sáchそうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này走者Câu ví dụ決勝まで残った走者は5人だった。Five runners reached the finals.Từ liên quan悪者為政者医者応募者王者何者加害者科学者