Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/走り出す走り出す🔊☆ Lưu vào danh sáchはしりだすNghĩa—Hán tự trong từ này走出Câu ví dụおまえは嵐の中へ走り出した。You've run into a storm.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出