Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/総辞職総辞職🔊☆ Lưu vào danh sáchそうじしょくNghĩa—Hán tự trong từ này総辞職Câu ví dụ私は内閣の総辞職があると思う。My guess is that there will be a resignation of the cabinet.Từ liên quan国民総生産惣菜総総意総会総会屋総額総括