Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/総額総額🔊☆ Lưu vào danh sáchそうがくNghĩa—Hán tự trong từ này総額Câu ví dụその総額は10ドルになった。The total came to ten dollars.Từ liên quan国民総生産惣菜総総意総会総会屋総括総監