Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/総計総計🔊☆ Lưu vào danh sáchそうけいNghĩa—Hán tự trong từ này総計Câu ví dụ飲み代として使った金額は総計7千ドルだった。The total bill for drinks came up to 7000 dollars.Từ liên quan国民総生産惣菜総総意総会総会屋総額総括