Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/相応相応N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうおうNghĩa—Hán tự trong từ này相応Câu ví dụ収入相応の暮らしをしなさい。Try to live within your means.Từ liên quan一応応える応じる応援応急応酬応召応接