Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/早退早退🔊☆ Lưu vào danh sáchそうたいNghĩa—Hán tự trong từ này早退Câu ví dụ今日は学校を早退してもいいでしょうか。May I leave school early today?Từ liên quanお早うございますいち早く最早時期尚早疾風手早い素早い早く