Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/創立創立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうりつNghĩa—Hán tự trong từ này創立Câu ví dụ私たちの学校は創立して50年だ。Our school is fifty years old.Từ liên quan作り出す作り上げる始める創意創価学会創刊創業創作