Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/創造的創造的🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぞうてきNghĩa—Hán tự trong từ này創造的Câu ví dụ彼は創造的精神が欠けている。He is barren of creative spirit.Từ liên quan作り出す作り上げる始める創意創価学会創刊創業創作