Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/創造創造N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぞうNghĩa—Hán tự trong từ này創造Câu ví dụ神は自分の形に人を創造された。God created man in his own image.Từ liên quan作り出す作り上げる始める創意創価学会創刊創業創作