Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/創設創設🔊☆ Lưu vào danh sáchそうせつNghĩa—Hán tự trong từ này創設Câu ví dụ彼らは新しい会社を創設するつもりだ。They will set up a new company.Từ liên quan作り出す作り上げる始める創意創価学会創刊創業創作