Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/扇風機扇風機N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせんぷうきNghĩa—Hán tự trong từ này扇風機Câu ví dụ暑かったので扇風機をつけた。Feeling hot, I turned on the fan.Từ liên quan越歴換気扇扇扇子扇動団扇扇形扇ぐ