Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/換気扇換気扇🔊☆ Lưu vào danh sáchかんきせんNghĩa—Hán tự trong từ này換気扇Từ liên quan換気扇扇子扇動扇風機団扇扇形扇ぐ