Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/専門的専門的🔊☆ Lưu vào danh sáchせんもんてきNghĩa—Hán tự trong từ này専門的Câu ví dụ英語を教えることが彼の専門的職業です。Teaching English is his profession.Từ liên quan住専専ら専横専業専攻専修専制専属