Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/専念専念🔊☆ Lưu vào danh sáchせんねんNghĩa—Hán tự trong từ này専念Câu ví dụまずは、自分の事に専念しなさい。Tend to your own affairs first.Từ liên quan住専専ら専横専業専攻専修専制専属