Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/宣教宣教N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんきょうNghĩa—Hán tự trong từ này宣教Từ liên quan宜しく述べる宣教師宣言宣告宣誓宣戦宣伝