Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/宣誓宣誓🔊☆ Lưu vào danh sáchせんせいNghĩa—Hán tự trong từ này宣誓Câu ví dụ彼は市長に宣誓就任した。He was sworn in as mayor.Từ liên quan宜しく述べる宣教師宣言宣告宣戦宣伝託宣