Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/千千N5🔊☆ Lưu vào danh sáchせんNghĩa—Hán tự trong từ này千Câu ví dụ飲み代として使った金額は総計7千ドルだった。The total bill for drinks came up to 7000 dollars.Từ liên quan1000何千3000数千1000円千円札千秋楽千切る