Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/先例先例🔊☆ Lưu vào danh sáchせんれいNghĩa—Hán tự trong từ này先例Câu ví dụそんな先例はない。We have no such example.Từ liên quan異例一例慣例月例恒例事例実例条例