Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絶叫絶叫🔊☆ Lưu vào danh sáchぜっきょうNghĩa—Hán tự trong từ này絶叫Câu ví dụ彼女は私が悪いと絶叫した。She screamed that I was to blame.Từ liên quan喚く気絶拒絶拒絶反応叫び叫び声叫ぶ根絶