Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/叫び叫びN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさけびNghĩa—Hán tự trong từ này叫Câu ví dụ彼女の叫びが警察を呼び寄せた。Her scream brought the police.Từ liên quan喚く叫び声叫ぶ絶叫