Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雪国雪国🔊☆ Lưu vào danh sáchゆきぐにNghĩa—Hán tự trong từ này雪国Câu ví dụジェーンは以前「雪国」を読んだことがある。Jane has read "Snow Country" before.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国