Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/責任者責任者🔊☆ Lưu vào danh sáchせきにんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này責任者Câu ví dụこの部の責任者は誰か。Who's in charge of this section?Ngữ pháp liên quanV-て form + しかるべきTừ liên quan委任一任解任兼任後任再任在任辞任