Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/石石🔊☆ Lưu vào danh sáchこくNghĩa—Hán tự trong từ này石Câu ví dụあの大名は十万石を領している。That daimyo holds a fief yielding 100,000 koku of rice.Từ liên quan一石一石二鳥化石岩屋岩石鉱石砕石試金石