Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/石石N4🔊☆ Lưu vào danh sáchいしNghĩa—Hán tự trong từ này石Câu ví dụその子供は小さな石を拾い上げた。The child picked up a small stone.Từ liên quan一石一石二鳥化石岩屋岩石鉱石砕石試金石