Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/青年青年N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせいねんNghĩa—Hán tự trong từ này青年Câu ví dụあの長髪の青年は粗野だ。That long-haired youth is rude.Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度