Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/請願請願🔊☆ Lưu vào danh sáchせいがんNghĩa—Hán tự trong từ này請願Câu ví dụ私は市長に請願を出した。I addressed a petition to the mayor.Từ liên quan強請る受ける受け取る受け取り招待申請請け負う請求