Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/強請る強請るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchねだるNghĩa—Hán tự trong từ này強請Câu ví dụ彼は父にねだってとうとう新車を買ってもらった。He finally talked his father into buying a new car.Từ liên quan頑強強い強いて強いる強さ強まる強み強める