Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/誓う誓うN2🔊☆ Lưu vào danh sáchちかうNghĩa—Hán tự trong từ này誓Câu ví dụ君は聖書に手をのせて誓うべきだ。You should swear on the Bible.Từ liên quan誓い誓約宣誓誓って