Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/精通精通🔊☆ Lưu vào danh sáchせいつうNghĩa—Hán tự trong từ này精通Câu ví dụ彼は英語に精通している。He is quite at home in English.Từ liên quan射精受精卵詳しい水晶精精一杯精鋭精液