Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/精神科精神科🔊☆ Lưu vào danh sáchせいしんかNghĩa—Hán tự trong từ này精神科Câu ví dụ金髪女性が精神科医と会話をしている。A blonde is speaking to her psychiatrist.Từ liên quan安心神輿阪神氏神自律神経七福神女神心神耗弱