Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/精算精算🔊☆ Lưu vào danh sáchせいさんNghĩa—Hán tự trong từ này精算Câu ví dụ彼は精算をしてホテルを出た。He checked out of the hotel.Từ liên quan演算加算概算換算計算決算誤算公算