Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生協生協🔊☆ Lưu vào danh sáchせいきょうNghĩa—Hán tự trong từ này生協Câu ví dụ母は生協に入っていました。My mother attached herself to a cooperative society.Từ liên quan共同体協会協議協賛協奏曲協調協定協同組合