Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/数年数年🔊☆ Lưu vào danh sáchすうねんNghĩa—Hán tự trong từ này数年Câu ví dụ私は数年前にゴルフを始めた。I began playing golf years ago.Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度