Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/水筒水筒N2🔊☆ Lưu vào danh sáchすいとうNghĩa—Hán tự trong từ này水筒Câu ví dụ水筒にはほとんど水が残っていない。There is little water left in the canteen.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水