Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水着水着🔊☆ Lưu vào danh sáchみずぎNghĩa—Hán tự trong từ này水着Câu ví dụ彼女は赤い水着を着ていた。She was dressed in a red bathing suit.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水