Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/水水N5🔊☆ Lưu vào danh sáchみずNghĩa—Hán tự trong từ này水Câu ví dụ水を加えてペースト状になるまでかき回しなさい。Add water and stir to a paste.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水