Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/図書室図書室🔊☆ Lưu vào danh sáchとしょしつNghĩa—Hán tự trong từ này図書室Câu ví dụ図書室ではしゃべるな。Don't talk in the reading room.Từ liên quan愚図愚図意図意図的企図系図構図合図指図