Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/甚だしい甚だしいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはなはだしいNghĩa—Hán tự trong từ này甚Câu ví dụあんなことを彼女に言うなんて非常識も甚だしい。It's quite absurd of you to tell her that sort of thing.Từ liên quan甚だ甚大痛い激甚