Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/身内身内🔊☆ Lưu vào danh sáchみうちNghĩa—Hán tự trong từ này身内Câu ví dụいつくしみは、身内から始めよう。Charity begins at home.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内