Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/身振り身振りN1🔊☆ Lưu vào danh sáchみぶりNghĩa—Hán tự trong từ này身振Câu ví dụ彼はもう我慢がならないという身振りをした。He made a gesture of impatience.Từ liên quan久しぶり口ぶり三振手振り振り振り振り仮名振り回す