Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/神秘神秘N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぴNghĩa—Hán tự trong từ này神秘Câu ví dụその夢は私には神秘だった。The dream was a mystery to me.Từ liên quan安心神輿阪神氏神自律神経七福神女神心神耗弱