Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/神童神童🔊☆ Lưu vào danh sáchしんどうNghĩa—Hán tự trong từ này神童Câu ví dụ彼は本当に神童である。He truly is a prodigy.Từ liên quan安心神輿阪神氏神自律神経七福神女神心神耗弱