Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/神聖神聖N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんせいNghĩa—Hán tự trong từ này神聖Câu ví dụインドでは牛は神聖な動物です。In India, the cow is a sacred animal.Từ liên quan安心神輿阪神氏神自律神経七福神女神心神耗弱