Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/神経質神経質🔊☆ Lưu vào danh sáchしんけいしつNghĩa—Hán tự trong từ này神経質Câu ví dụ彼女は入試を控えて神経質になっていた。She was nervous before the entrance exam.Từ liên quan安心神輿阪神氏神自律神経七福神女神心神耗弱