Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/深海深海🔊☆ Lưu vào danh sáchしんかいNghĩa—Hán tự trong từ này深海Câu ví dụシーラカンスは深海に生息する。The coelacanth inhabits the deep sea.Từ liên quan沿海海海域海運海王星海外海岸海岸線